弓長

gōng zhǎng cung trường

Hán Việt: cung trường · Pinyin: gōng zhǎng

Tổng quan

Cấu tạo: (cung) + (trường)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển "张"字的隐语。
  • Tân Hoa Tự Điển 1."张"字的隐语。