弓鞬 cung kiện Hán Việt: cung kiện Tổng quan Cấu tạo: 弓 (cung) + 鞬 (kiện)Hán Việtcung kiệnCấu tạo弓 + 鞬 · cung + kiện nghĩa thành phần: cung + kiện Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 裝弓的袋子。《漢書.卷七六.韓延壽傳》:「騎吏持戟,夾陛列立,騎士從者,帶弓鞬羅後。」也作「弓衣」。EngCihui 弓鞬 gōngjiān n. bow case