弓馬

gōng mǎ cung mã

Hán Việt: cung mã · Pinyin: gōng mǎ

Tổng quan

Cấu tạo: (cung) + (mã)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 弓箭術與馭馬術。《西遊記》第三○回:「微臣自幼好習弓馬,採獵為生。」

ja

  • JMdict archery and horsemanship