弓騎

gōng qí cung kị

Hán Việt: cung kị · Pinyin: gōng qí

Tổng quan

cung kỵ

Cấu tạo: (cung) + (kị)

Nghĩa

Việt

  • Cihui cung kỵ

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 骑马射箭。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.骑马射箭。