弓鰭魚目 gōng qí yú mù · cung kì ngư mục Hán Việt: cung kì ngư mục · Pinyin: gōng qí yú mù Tổng quan Cấu tạo: 弓 (cung) + 鰭 (kì) + 魚 (ngư) + 目 (mục)Pinyingōng qí yú mùHán Việtcung kì ngư mụcCấu tạo弓 + 鰭 + 魚 + 目 · cung + kì + ngư + mục nghĩa thành phần: cung + kì + ngư + mục