吊塔 điếu tháp Hán Việt: điếu tháp Tổng quan Cấu tạo: 吊 (điếu) + 塔 (tháp)Hán Việtđiếu thápCấu tạo吊 + 塔 · điếu + tháp nghĩa thành phần: điếu + tháp