吊奇 điếu kì Hán Việt: điếu kì Tổng quan Cấu tạo: 吊 (điếu) + 奇 (kì)Hán Việtđiếu kìCấu tạo吊 + 奇 · điếu + kì nghĩa thành phần: điếu + kì