弔孝

diào xiào điếu hiếu

Hán Việt: điếu hiếu · Pinyin: diào xiào

Tổng quan

viếng thăm chia buồn phúng; viếng; phúng viếng; phúng điếu。吊喪。

Cấu tạo: (điếu) + (hiếu)

Nghĩa

Việt

  • Cihui viếng thăm chia buồn phúng; viếng; phúng viếng; phúng điếu。吊喪。

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 到有父母之喪的人家去祭奠慰問。《儒林外史》第六回:「看看鬧過頭七,王德、王仁科舉回來了,齊來弔孝,留著過了一日去。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 吊丧。

Eng

  • CC-CEDICT a condolence visit
  • Cihui a condolence visit