吊审 điếu thẩm Hán Việt: điếu thẩm Tổng quan Cấu tạo: 吊 (điếu) + 审 (thẩm)Hán Việtđiếu thẩmCấu tạo吊 + 审 · điếu + thẩm nghĩa thành phần: điếu + thẩm