吊幕 điếu mạc Hán Việt: điếu mạc Tổng quan Cấu tạo: 吊 (điếu) + 幕 (mạc)Hán Việtđiếu mạcCấu tạo吊 + 幕 · điếu + mạc nghĩa thành phần: điếu + mạc