弔書 diào shū · điếu thư Hán Việt: điếu thư · Pinyin: diào shū Tổng quan Cấu tạo: 弔 (điếu) + 書 (thư)Pinyindiào shūHán Việtđiếu thưCấu tạo弔 + 書 · điếu + thư nghĩa thành phần: điếu + thư Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 輓聯、輓額、輓幛。 Từ liên quan Từ trái nghĩa賀書