吊服 điếu phục Hán Việt: điếu phục Tổng quan Cấu tạo: 吊 (điếu) + 服 (phục)Hán Việtđiếu phụcCấu tạo吊 + 服 · điếu + phục nghĩa thành phần: điếu + phục