吊死 điếu tử Hán Việt: điếu tử Tổng quan Cấu tạo: 吊 (điếu) + 死 (tử)Hán Việtđiếu tửCấu tạo吊 + 死 · điếu + tử nghĩa thành phần: điếu + tử Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 弔祭死者。《史記.卷三四.燕召公世家》:「燕王弔死問孤,與百姓同甘苦。」