吊猴 điếu hầu Hán Việt: điếu hầu Tổng quan Cấu tạo: 吊 (điếu) + 猴 (hầu)Hán Việtđiếu hầuCấu tạo吊 + 猴 · điếu + hầu nghĩa thành phần: điếu + hầu