吊当 điếu đương Hán Việt: điếu đương Tổng quan Cấu tạo: 吊 (điếu) + 当 (đương)Hán Việtđiếu đươngCấu tạo吊 + 当 · điếu + đương nghĩa thành phần: điếu + đương