弔癮 điếu ẩn Hán Việt: điếu ẩn Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.亦作"吊瘾"。 2.谓对嗜好略加满足。 Cấu tạo: 吊 (điếu) + 瘾 (ẩn)Hán Việtđiếu ẩnCấu tạo吊 + 瘾 · điếu + ẩn nghĩa thành phần: điếu + ẩn Từ liên quan Gần nghĩa吊丧 · 吊伐 · 吊兰 · 吊具 · 吊刑 · 吊卷 · 吊古 · 吊唁