弔籃

điếu lam

Hán Việt: điếu lam

Tổng quan

giỏ khí cầu, vỏ động cơ máy bay

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.亦作"吊篮"。 2.升降机上运送人上下的篮状装置。

Cấu tạo: 吊 (điếu) + 篮 (lam)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 giỏ khí cầu

Từ liên quan

Gần nghĩa

吊丧 · 吊伐 · 吊兰 · 吊具 · 吊刑 · 吊卷 · 吊古 · 吊唁