吊羊 điếu dương Hán Việt: điếu dương Tổng quan Cấu tạo: 吊 (điếu) + 羊 (dương)Hán Việtđiếu dươngCấu tạo吊 + 羊 · điếu + dương nghĩa thành phần: điếu + dương