吊临 điếu lâm Hán Việt: điếu lâm Tổng quan Cấu tạo: 吊 (điếu) + 临 (lâm)Hán Việtđiếu lâmCấu tạo吊 + 临 · điếu + lâm nghĩa thành phần: điếu + lâm