弔詭

diào guǐ điếu quỷ

Hán Việt: điếu quỷ · Pinyin: diào guǐ

Tổng quan

kỳ quái | nghịch lý | một nghịch lý (từ tác phẩm Đạo gia Trang Tử 莊子|庄子)

Cấu tạo: (điếu) + (quỷ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui kỳ quái | nghịch lý | một nghịch lý (từ tác phẩm Đạo gia Trang Tử 莊子|庄子)

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 奇異、怪異。如:「文詞弔詭」。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 奇异;怪异:文辞~。

Eng

  • CC-CEDICT bizarre|paradoxical|a paradox (from Daoist classic Zhuangzi 莊子|庄子[Zhuang1 zi3])
  • Cihui bizarre; paradoxical; a paradox (from Daoist classic Zhuangzi 莊子|庄子)