吊验 điếu nghiệm Hán Việt: điếu nghiệm Tổng quan Cấu tạo: 吊 (điếu) + 验 (nghiệm)Hán Việtđiếu nghiệmCấu tạo吊 + 验 · điếu + nghiệm nghĩa thành phần: điếu + nghiệm