引爭

yǐn zhēng dẫn tranh

Hán Việt: dẫn tranh · Pinyin: yǐn zhēng

Tổng quan

Cấu tạo: (dẫn) + (tranh)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 直言诤劝。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.直言诤劝。