引介
dẫn giới
Hán Việt: dẫn giới · Pinyin: yǐn jiè
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 引見介紹。如:「在公司開幕酒會上,總經理引介他認識許多企業界的朋友。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 引进并介绍:~外国作品。
Eng
- Cihui 引介 ǐnjiè v. introduce
Hán Việt: dẫn giới · Pinyin: yǐn jiè