引仗 yǐn zhàng · dẫn trượng Hán Việt: dẫn trượng · Pinyin: yǐn zhàng Tổng quan Cấu tạo: 引 (dẫn) + 仗 (trượng)Pinyinyǐn zhàngHán Việtdẫn trượngCấu tạo引 + 仗 · dẫn + trượng nghĩa thành phần: dẫn + trượng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 清代舆卫使用之杖。Tân Hoa Tự Điển 1.清代舆卫使用之杖。