引伏 yǐn fú · dẫn phục Hán Việt: dẫn phục · Pinyin: yǐn fú Tổng quan Cấu tạo: 引 (dẫn) + 伏 (phục)Pinyinyǐn fúHán Việtdẫn phụcCấu tạo引 + 伏 · dẫn + phục nghĩa thành phần: dẫn + phục Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"引服"。