引來

yǐn lái dẫn lai

Hán Việt: dẫn lai · Pinyin: yǐn lái

Tổng quan

đưa tới

Cấu tạo: (dẫn) + (lai)

Nghĩa

Việt

  • Cihui đưa tới

Eng

  • Cihui 引來 ǐnlái v. 1. lead to; guide to 2. lure to