引例

yǐn lì dẫn lệ

Hán Việt: dẫn lệ · Pinyin: yǐn lì

Tổng quan

dẫn chứng。在書、文章中引用例證。

Cấu tạo: (dẫn) + (lệ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui dẫn chứng。在書、文章中引用例證。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 引用判例; 引以为例证。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.引用判例。 2.引以为例证。

ja

  • JMdict quotation|referring to precedent