引兒 dẫn nhi Hán Việt: dẫn nhi Tổng quan Cấu tạo: 引 (dẫn) + 兒 (nhi)Hán Việtdẫn nhiCấu tạo引 + 兒 · dẫn + nhi nghĩa thành phần: dẫn + nhi Nghĩa EngCihui 引兒 ǐnr n. introductory remarks; introduction