引入
dẫn nhập
Hán Việt: dẫn nhập · Pinyin: yǐn rù
Tổng quan
đưa vào
Nghĩa
Việt
- Cihui (術語)大日經疏十九曰:「有常悲者,乃合引入曼陀羅也。」☸
- Biên soạn v. lead/draw into
Mainland
- Kaggle Zh-Vi adhibit
Eng
- Cihui to draw into; to pull into; to introduce
Đức
- Handedict einführen
Hán Việt: dẫn nhập · Pinyin: yǐn rù
đưa vào