引出

yǐn chū dẫn xuất

Hán Việt: dẫn xuất · Pinyin: yǐn chū

Tổng quan

rút ra | kéo ra

Cấu tạo: (dẫn) + (xuất)

Nghĩa

Việt

  • Cihui rút ra | kéo ra

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 领出;延伸出;导致。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.领出;延伸出;导致。

Eng

  • CC-CEDICT to extract|to draw out
  • Cihui to extract; to draw out