引别

yǐn biédẫn biệt

Hán Việt: dẫn biệt · Pinyin: yǐn bié

Tổng quan

rời đi

Cấu tạo: 引 (dẫn) + 別 (biệt)

Nghĩa

Việt

  • Cihui nói tạm biệt

Eng

  • Cihui to leave; to say goodbye

Từ liên quan

Gần nghĩa

別𠇍 · 別事 · 別云 · 別使 · 別依 · 別個 · 別偈 · 別價