引力

yǐn lìdẫn lực

Hán Việt: dẫn lực · Pinyin: yǐn lì

Tổng quan

sức hút; lực hấp dẫn

新华 · Tân Hoa Đại lục

万有引力”的简称。见万有引力”(17页)。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

物體間相互吸引的力。

Cấu tạo: 引 (dẫn) + 力 (lực)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 lực hấp dẫn
  • VietPhrases sức hút; lực hấp dẫn
  • Biên soạn 引力 yǐnlì* n. 1. gravitation 2. attraction

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 物體間相互吸引的力。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 万有引力”的简称。见万有引力”(17页)。
  • Kaggle Zh-Vi gravitation

Eng

  • JMdict attraction (e.g. magnetic, gravitation)
  • JMdict affinity
  • JMdict gravitational pull
  • JMdict attractiveness
  • JMdict magnetism
  • Cihui gravitation (force); attraction

Đức

  • Handedict Attraktion, Anziehung

ja

  • JMdict 引力(いんりょく)

Từ liên quan

Từ trái nghĩa

斥力