引勝 yǐn shèng · dẫn thắng Hán Việt: dẫn thắng · Pinyin: yǐn shèng Tổng quan Cấu tạo: 引 (dẫn) + 勝 (thắng)Pinyinyǐn shèngHán Việtdẫn thắngCấu tạo引 + 勝 · dẫn + thắng nghĩa thành phần: dẫn + thắng