引卻

yǐn què dẫn khước

Hán Việt: dẫn khước · Pinyin: yǐn què

Tổng quan

Cấu tạo: (dẫn) + (khước)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 退却。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.退却。