引卻 yǐn què · dẫn khước Hán Việt: dẫn khước · Pinyin: yǐn què Tổng quan Cấu tạo: 引 (dẫn) + 卻 (khước)Pinyinyǐn quèHán Việtdẫn khướcCấu tạo引 + 卻 · dẫn + khước nghĩa thành phần: dẫn + khước