引向
dẫn hướng
Hán Việt: dẫn hướng · Pinyin: yǐn xiàng
Tổng quan
dẫn đến | kéo đến | hướng về
Nghĩa
Việt
- Cihui dẫn đến | kéo đến | hướng về
Eng
- CC-CEDICT to lead to|to draw to|to steer towards
- Cihui to lead to; to draw to; to steer towards