引命 yǐn mìng · dẫn mệnh Hán Việt: dẫn mệnh · Pinyin: yǐn mìng Tổng quan Cấu tạo: 引 (dẫn) + 命 (mệnh)Pinyinyǐn mìngHán Việtdẫn mệnhCấu tạo引 + 命 · dẫn + mệnh nghĩa thành phần: dẫn + mệnh Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 宣召。Tân Hoa Tự Điển 1.宣召。