引商 yǐn shāng · dẫn thương Hán Việt: dẫn thương · Pinyin: yǐn shāng Tổng quan Cấu tạo: 引 (dẫn) + 商 (thương)Pinyinyǐn shāngHán Việtdẫn thươngCấu tạo引 + 商 · dẫn + thương nghĩa thành phần: dẫn + thương Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指明清二代缴纳引税后取得地区专卖权的盐商。Tân Hoa Tự Điển 1.指明清二代缴纳引税后取得地区专卖权的盐商。