引喤

yǐn huángdẫn hoàng

Hán Việt: dẫn hoàng · Pinyin: yǐn huáng

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.古代贵官出行时,其侍从在前高声喝道。

Cấu tạo: 引 (dẫn) + 喤 (hoàng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.古代贵官出行时,其侍从在前高声喝道。

Từ liên quan

Gần nghĩa

喤喤 · 引产 · 引伸 · 引例 · 引信 · 引入 · 引决 · 引出