引喻

yǐn yù dẫn dụ

Hán Việt: dẫn dụ · Pinyin: yǐn yù

Tổng quan

sự nói bóng gió, sự ám chỉ, lời ám chỉ

Cấu tạo: (dẫn) + (dụ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui sự nói bóng gió, sự ám chỉ, lời ám chỉ

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"引谕"; 称引比喻。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"引谕"。 2.称引比喻。