引回 yǐn huí · dẫn hồi Hán Việt: dẫn hồi · Pinyin: yǐn huí Tổng quan Cấu tạo: 引 (dẫn) + 回 (hồi)Pinyinyǐn huíHán Việtdẫn hồiCấu tạo引 + 回 · dẫn + hồi nghĩa thành phần: dẫn + hồi