引墨

yǐn mò dẫn mặc

Hán Việt: dẫn mặc · Pinyin: yǐn mò

Tổng quan

Cấu tạo: (dẫn) + (mặc)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 木工使用绳墨。喻立下规矩﹑法度。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.木工使用绳墨。喻立下规矩﹑法度。