引頭
dẫn đầu
Hán Việt: dẫn đầu · Pinyin: yǐn tóu
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 伸头远望; 带头;开头; 牵线撮合的人; 引子。即话本的入话。
- Tân Hoa Tự Điển 1.伸头远望。 2.带头;开头。 3.牵线撮合的人。 4.引子。即话本的入话。
Eng
- Cihui 引頭 ǐntou n. <coll.> reminder; cue||►See also ²yǐntóu