引奏

yǐn zòu dẫn tấu

Hán Việt: dẫn tấu · Pinyin: yǐn zòu

Tổng quan

Cấu tạo: (dẫn) + (tấu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 奏知引见。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.奏知引见。