引威

dẫn uy

Hán Việt: dẫn uy

Tổng quan

引威 TỬN VÂY Rung rinh. Lay động. Đung đưa. 󱶥抱扮𣛠引威 Lồm vảo pắn, mạy tửn vây (S.T.) Gió phe phẩy, cây lay động.

Cấu tạo: (dẫn) + (uy)

Nghĩa

Việt

  • Cihui 引威 TỬN VÂY Rung rinh. Lay động. Đung đưa. 󱶥抱扮𣛠引威 Lồm vảo pắn, mạy tửn vây (S.T.) Gió phe phẩy, cây lay động.