引導盤 dẫn đạo bàn Hán Việt: dẫn đạo bàn Tổng quan Cấu tạo: 引 (dẫn) + 導 (đạo) + 盤 (bàn)Hán Việtdẫn đạo bànCấu tạo引 + 導 + 盤 · dẫn + đạo + bàn nghĩa thành phần: dẫn + đạo + bàn Nghĩa EngCihui bootable disk