引岸 yǐn àn · dẫn ngạn Hán Việt: dẫn ngạn · Pinyin: yǐn àn Tổng quan Cấu tạo: 引 (dẫn) + 岸 (ngạn)Pinyinyǐn ànHán Việtdẫn ngạnCấu tạo引 + 岸 · dẫn + ngạn nghĩa thành phần: dẫn + ngạn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 即引地。Tân Hoa Tự Điển 1.即引地。