引岸

yǐn àn dẫn ngạn

Hán Việt: dẫn ngạn · Pinyin: yǐn àn

Tổng quan

Cấu tạo: (dẫn) + (ngạn)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 即引地。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.即引地。