引帶
dẫn đái
Hán Việt: dẫn đái · Pinyin: yǐn dài
Tổng quan
(giải phẫu) dây dẫn; dây chằng mào tinh hoàn
Nghĩa
Việt
- Cihui (giải phẫu) dây dẫn; dây chằng mào tinh hoàn
Eng
- Cihui 引帶 ǐndài v. guide; direct
Hán Việt: dẫn đái · Pinyin: yǐn dài
(giải phẫu) dây dẫn; dây chằng mào tinh hoàn