引度

yǐn dù dẫn độ

Hán Việt: dẫn độ · Pinyin: yǐn dù

Tổng quan

Cấu tạo: (dẫn) + (độ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指点度化。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指点度化。