引開
dẫn khai
Hán Việt: dẫn khai · Pinyin: yǐn kāi
Tổng quan
dụ đi | chuyển hướng
Nghĩa
Việt
- Cihui dụ đi | chuyển hướng
Eng
- CC-CEDICT to lure away|to divert
- Cihui 引開 ǐnkāi r.v. lure away | Xiǎotōu bǎ jǐngchá ∼ le. The thief misled the police.